Thư chấp thuận trong đăng ký nhãn hiệu giữa các công ty liên kết: Rào cản pháp lý và thực tiễn tại Việt Nam

Trong hoạt động kinh doanh, nhiều tập đoàn mong muốn sử dụng một hệ thống nhãn hiệu thống nhất cho các công ty con hoặc công ty liên kết. Điều này giúp củng cố nhận diện thương hiệu và duy trì sự đồng bộ về hình ảnh. Tuy nhiên, pháp luật sở hữu trí tuệ lại tiếp cận theo hướng mỗi doanh nghiệp là một pháp nhân độc lập. Vì vậy, khi hai pháp nhân đăng ký các dấu hiệu trùng hoặc tương tự nhau cho nhóm hàng hóa/dịch vụ giống nhau, nguy cơ bị từ chối theo Điều 74.2(e) Luật SHTT là rất cao.
Một giải pháp quen thuộc là nộp Letter of Consent (LoC) – thư đồng ý của chủ sở hữu nhãn hiệu trước đó nhằm chứng minh rằng việc cùng tồn tại nhãn hiệu không gây bất lợi cho các bên liên quan. Tuy nhiên, câu hỏi lớn đặt ra là: Liệu Letter of Consent có đủ sức nặng pháp lý để loại bỏ nguy cơ gây nhầm lẫn?
Tran & Tran IP Law Firm phân tích dưới đây những vấn đề pháp lý cốt lõi, thực tiễn áp dụng và xu hướng gần đây của Cục SHTT liên quan đến việc chấp nhận LoC giữa các công ty có quan hệ liên kết.
1. Vì sao Letter of Consent vẫn chưa đủ sức “hóa giải” nguy cơ gây nhầm lẫn?
Dù Letter of Consent được nhiều nước thừa nhận, thực tiễn tại Việt Nam lại cho thấy Cục SHTT (IPVN) vẫn đang áp dụng một cách tiếp cận rất thận trọng. Lý do là vì chức năng căn bản của nhãn hiệu là bảo vệ người tiêu dùng khỏi sự nhầm lẫn về nguồn gốc thương mại.
Nếu chấp nhận cho hai pháp nhân khác nhau cùng dùng các dấu hiệu gần giống nhau chỉ dựa trên thỏa thuận nội bộ, cơ quan nhà nước lo ngại:
• Người tiêu dùng không biết/không quan tâm đến cấu trúc tập đoàn
Dù hai công ty cùng thuộc một tập đoàn, điều đó thường không được thể hiện trên nhãn mác. Khi gặp hai sản phẩm mang dấu hiệu giống nhau nhưng đứng tên hai pháp nhân khác nhau, người tiêu dùng hoàn toàn có thể hiểu nhầm về ai sản xuất – ai chịu trách nhiệm pháp lý.
• Rủi ro về chất lượng và uy tín thương hiệu
Nếu công ty con không duy trì chất lượng tương đương công ty mẹ, uy tín của toàn bộ hệ thống thương hiệu có thể bị ảnh hưởng. LoC không đủ để xóa bỏ nguy cơ này.
• Quan hệ nội bộ có thể thay đổi
Công ty con có thể bị bán, tách, hoặc ngừng liên kết. Khi đó, việc tồn tại hai nhãn hiệu giống nhau thuộc về hai pháp nhân hoàn toàn độc lập sẽ tạo ra rủi ro nhầm lẫn thật sự.
Chính vì vậy, ngay cả khi có Letter of Consent, Cục SHTT vẫn có thể kết luận rằng nguy cơ gây nhầm lẫn với công chúng là đáng kể và từ chối đơn.
Một ví dụ điển hình:
Công ty mẹ sở hữu nhãn hiệu “X” cho mỹ phẩm.
Công ty con nộp đơn “X Plus” cho mỹ phẩm cùng nhóm.
→ Dù có LoC, Cục SHTT vẫn có thể bác đơn vì khó xác định pháp nhân chịu trách nhiệm cuối cùng, đặc biệt nếu cấu trúc tập đoàn thay đổi.
2. Quan điểm khác: Có nên linh hoạt hơn với Letter of Consent giữa các công ty cùng tập đoàn?
Một luồng quan điểm khác cho rằng việc từ chối quá cứng nhắc chưa phù hợp với thực tế phát triển của các tập đoàn hiện đại.
• Nhãn hiệu “gia đình” là chiến lược phổ biến
Rất nhiều tập đoàn toàn cầu dùng nhiều nhãn hiệu gần giống nhau cho các công ty con – đây là chiến lược phân khúc thị trường chứ không phải sự “lẫn lộn”.
• Kiểm soát chất lượng thường được thống nhất từ công ty mẹ
Trong nhiều trường hợp, công ty mẹ vẫn giữ quyền kiểm soát thương hiệu, tiêu chuẩn chất lượng và định vị thị trường của các công ty con. Điều này giúp giảm đáng kể nguy cơ nhầm lẫn hoặc thiệt hại cho người tiêu dùng.
• Nhận thức của người tiêu dùng có thể không đơn giản chỉ là “một pháp nhân – một nhãn hiệu”
Người tiêu dùng hoàn toàn có thể xem các nhãn hiệu tương tự như một “hệ sinh thái thương hiệu” thuộc cùng một tập đoàn, nhất là trong các ngành như mỹ phẩm, thời trang, thực phẩm, công nghệ…
Theo hướng tiếp cận này, việc từ chối LoC một cách máy móc có thể chưa phản ánh đúng thực tiễn kinh doanh hiện nay, nơi các mô hình thương hiệu ngày càng đa dạng và phức tạp.
3. Kết luận & khuyến nghị cho chủ sở hữu quyền Sở hữu trí tuệ
Tình trạng thiếu quy định rõ ràng và sự không thống nhất trong việc chấp nhận Letter of Consent đang tạo ra khó khăn lớn cho doanh nghiệp, đặc biệt các tập đoàn có nhiều pháp nhân dùng nhãn hiệu tương đồng.
Tran & Tran IP Law Firm khuyến nghị các doanh nghiệp nên:
Đánh giá mức độ tương tự của các nhãn hiệu ngay từ giai đoạn hoạch định chiến lược thương hiệu.
Cấu trúc hồ sơ thật chặt chẽ, không chỉ dựa vào LoC mà cần kèm theo giải trình về quản lý chất lượng, hệ thống kiểm soát thương hiệu, mối quan hệ giữa các pháp nhân.
Cân nhắc lựa chọn các biến thể nhãn hiệu nhằm giảm thiểu rủi ro bị đánh giá là gây nhầm lẫn.
Chuẩn bị phương án phản biện nếu Cục SHTT vẫn đánh giá có nguy cơ nhầm lẫn đối với công chúng.